appeal board

appeal board

The appeal board reviews the case file in a quiet meeting room.

Định nghĩa

Danh từ: Hội đồng kháng cáo (hoặc ban kháng cáo)
- Một hội đồng gồm các quan chức không thuộc hệ thống tư pháp, được bổ nhiệm để xem xét giải quyết các kháng cáo, thường trong các lĩnh vực hành chính, lao động, hoặc kỷ luật.

dụ sử dụng
  • The employee submitted her case to the appeal board after the initial decision was unfavorable.
    (Nhân viên đó đã nộp đơn lên hội đồng kháng cáo sau khi quyết định ban đầu không lợi cho ấy.)

  • The appeal board will review the evidence and make a final ruling.
    (Hội đồng kháng cáo sẽ xem xét bằng chứng đưa ra phán quyết cuối cùng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appeal board" thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc tổ chức, nơi một cơ quan độc lập xử lý các khiếu nại về quyết định đã được đưa ra trước đó.

    • The company's internal appeal board overturned the manager's decision.
      (Hội đồng kháng cáo nội bộ của công ty đã đảo ngược quyết định của quản lý.)
  • "Appeal board" có thể được thành lập tạm thời hoặc cố định, tùy thuộc vào quy định của từng lĩnh vực.

    • The government established an appeal board to handle disputes over land rights.
      (Chính phủ đã thành lập một hội đồng kháng cáo để xử lý các tranh chấp về quyền đất đai.)
Biến thể từ gần giống
  • Appeal committee (ủy ban kháng cáo): tương tự nhưng thường quy mô nhỏ hơn hoặc linh hoạt hơn.

    • The appeal committee will meet next week to discuss the case.
      (Ủy ban kháng cáo sẽ họp vào tuần tới để thảo luận về vụ việc.)
  • Appeals board (ban kháng cáo): biến thể số nhiều, thường dùng để chỉ một cơ quan xử lý nhiều kháng cáo.

    • The appeals board has the authority to change previous rulings.
      (Ban kháng cáo thẩm quyền thay đổi các phán quyết trước đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Review board (hội đồng xem xét): nhấn mạnh vào việc xem xét lại quyết định.

    • The review board decided to uphold the original verdict.
      (Hội đồng xem xét đã quyết định giữ nguyên phán quyết ban đầu.)
  • Grievance panel (hội đồng giải quyết khiếu nại): thường dùng trong môi trường lao động hoặc tổ chức.

    • The grievance panel heard both sides of the dispute.
      (Hội đồng giải quyết khiếu nại đã lắng nghe cả hai bên trong tranh chấp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Appeal to (kháng cáo lên): hành động đưa vụ việc lên hội đồng kháng cáo.

    • She decided to appeal to the appeal board.
      ( ấy quyết định kháng cáo lên hội đồng kháng cáo.)
  • Refer to (chuyển đến): đưa vụ việc cho hội đồng kháng cáo xem xét.

    • The case was referred to the appeal board for a final decision.
      (Vụ việc đã được chuyển đến hội đồng kháng cáo để đưa ra quyết định cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "appeal board", nhưng có thể liên quan đến cụm từ:) - Have the final say ( tiếng nói cuối cùng): thường được dùng để mô tả quyền hạn của hội đồng kháng cáo. - The appeal board has the final say in this matter.
(Hội đồng kháng cáo tiếng nói cuối cùng trong vấn đề này.)